TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bancarella

danh từ giống cái
/ban.kaˈrɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la bancarella · số nhiều: le bancarelle

bancarella nghĩa là gian hàng, quầy hàng.

Nghĩa của bancarella

Danh từ · giống cái

  1. Gian hàng, quầy hàng, sạp hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stall, stand (in a market etc.)

Câu hỏi thường gặp

bancarella nghĩa là gì?

bancarella (danh từ) nghĩa là gian hàng, quầy hàng.

bancarella là giống đực hay giống cái?

bancarella là danh từ giống cái: la bancarella, số nhiều le bancarelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.