bancarella
danh từ giống cái
/ban.kaˈrɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bancarella · số nhiều: le bancarelle
bancarella nghĩa là gian hàng, quầy hàng.
Nghĩa của bancarella
Danh từ · giống cái
- Gian hàng, quầy hàng, sạp hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stall, stand (in a market etc.)
Câu hỏi thường gặp
bancarella nghĩa là gì?
bancarella (danh từ) nghĩa là gian hàng, quầy hàng.
bancarella là giống đực hay giống cái?
bancarella là danh từ giống cái: la bancarella, số nhiều le bancarelle.