banchetto
/banˈket.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il banchetto · số nhiều: i banchetti
banchetto nghĩa là yến tiệc, tiệc lớn, đại tiệc.
Nghĩa của banchetto
Danh từ · giống đực
- Yến tiệc, tiệc lớn.
- Đại tiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feast, banquet
Câu hỏi thường gặp
banchetto nghĩa là gì?
banchetto (danh từ) nghĩa là yến tiệc, tiệc lớn, đại tiệc.
banchetto là giống đực hay giống cái?
banchetto là danh từ giống đực: il banchetto, số nhiều i banchetti.