bancone
/banˈko.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bancone · số nhiều: i banconi
bancone nghĩa là quầy thu ngân, kệ bếp.
Nghĩa của bancone
Danh từ · giống đực
- Quầy thu ngân.
- Kệ bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counter (flat surface in a shop, airport etc.)
Câu hỏi thường gặp
bancone nghĩa là gì?
bancone (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân, kệ bếp.
bancone là giống đực hay giống cái?
bancone là danh từ giống đực: il bancone, số nhiều i banconi.