banco
đi với mạo từ: il banco · số nhiều: i banchi
banco nghĩa là ghế dài, băng trôi.
Nghĩa của banco
Danh từ · giống đực
- Ghế dài.
- Băng trôi.
- Ngân hàng, nhà băng.
Cụm từ, thành ngữ với banco
- da banco — Không kê đơn.
Câu ví dụ với banco
- C'è una penna sul banco? Có một chiếc bút trên bàn phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1710369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desk; counter (in a bank, etc.); bench, table; stall (selling goods); dock (in a court); shoal (of sand); floe (of ice); bank (institution to place or borrow money)
Câu hỏi thường gặp
banco nghĩa là gì?
banco (danh từ) nghĩa là ghế dài, băng trôi.
banco là giống đực hay giống cái?
banco là danh từ giống đực: il banco, số nhiều i banchi.