barriera corallina
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la barriera corallina · số nhiều: le barriere coralline
barriera corallina nghĩa là rạn san hô.
Nghĩa của barriera corallina
Danh từ · giống cái
- Rạn san hô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coral reef
Câu hỏi thường gặp
barriera corallina nghĩa là gì?
barriera corallina (danh từ) nghĩa là rạn san hô.
barriera corallina là giống đực hay giống cái?
barriera corallina là danh từ giống cái: la barriera corallina, số nhiều le barriere coralline.