TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

barriera corallina

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la barriera corallina · số nhiều: le barriere coralline

barriera corallina nghĩa là rạn san hô.

Nghĩa của barriera corallina

Danh từ · giống cái

  1. Rạn san hô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coral reef

Câu hỏi thường gặp

barriera corallina nghĩa là gì?

barriera corallina (danh từ) nghĩa là rạn san hô.

barriera corallina là giống đực hay giống cái?

barriera corallina là danh từ giống cái: la barriera corallina, số nhiều le barriere coralline.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.