barriera
đi với mạo từ: la barriera · số nhiều: le barriere
barriera nghĩa là chướng ngại, đá ngầm, ám tiêu.
Nghĩa của barriera
Danh từ · giống cái
- Chướng ngại.
- Đá ngầm, ám tiêu.
- Hàng rào.
- Đê.
Cụm từ, thành ngữ với barriera
- barriera corallina — Rạn san hô.
- barriera linguistica — Rào cản ngôn ngữ.
Câu ví dụ với barriera
- La musica è una potente forma di comunicazione che trascende le barriere. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barrier, turnpike; reef; wall; tollgate, tollroad, toll bridge
Câu hỏi thường gặp
barriera nghĩa là gì?
barriera (danh từ) nghĩa là chướng ngại, đá ngầm, ám tiêu.
barriera là giống đực hay giống cái?
barriera là danh từ giống cái: la barriera, số nhiều le barriere.