barriera linguistica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la barriera linguistica · số nhiều: le barriere linguistiche
barriera linguistica nghĩa là rào cản ngôn ngữ.
Nghĩa của barriera linguistica
Danh từ · giống cái
- Rào cản ngôn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language barrier
Câu hỏi thường gặp
barriera linguistica nghĩa là gì?
barriera linguistica (danh từ) nghĩa là rào cản ngôn ngữ.
barriera linguistica là giống đực hay giống cái?
barriera linguistica là danh từ giống cái: la barriera linguistica, số nhiều le barriere linguistiche.