TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

basare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của basare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to base, ground, found

Chia động từ basare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: basatoDanh động từ: basando

Hiện tại presente

  • io baso
  • tu basi
  • lui/lei basa
  • noi basiamo
  • voi basate
  • loro basano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho basato
  • tu hai basato
  • lui/lei ha basato
  • noi abbiamo basato
  • voi avete basato
  • loro hanno basato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io basavo
  • tu basavi
  • lui/lei basava
  • noi basavamo
  • voi basavate
  • loro basavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io basai
  • tu basasti
  • lui/lei basò
  • noi basammo
  • voi basaste
  • loro basarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io baserò
  • tu baserai
  • lui/lei baserà
  • noi baseremo
  • voi baserete
  • loro baseranno

Điều kiện condizionale presente

  • io baserei
  • tu baseresti
  • lui/lei baserebbe
  • noi baseremmo
  • voi basereste
  • loro baserebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io basi
  • che tu basi
  • che lui/lei basi
  • che noi basiamo
  • che voi basiate
  • che loro basino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io basassi
  • che tu basassi
  • che lui/lei basasse
  • che noi basassimo
  • che voi basaste
  • che loro basassero

Mệnh lệnh imperativo

  • basa! (tu)
  • basi! (lei)
  • basiamo! (noi)
  • basate! (voi)
  • basino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ basare ở thì hiện tại thế nào?

io baso, tu basi, lui/lei basa, noi basiamo, voi basate, loro basano. Phân từ quá khứ: basato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.