bavero
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bavero · số nhiều: i baveri
bavero nghĩa là cổ áo.
Nghĩa của bavero
Danh từ · giống đực
- Cổ áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collar, lapel
Câu hỏi thường gặp
bavero nghĩa là gì?
bavero (danh từ) nghĩa là cổ áo.
bavero là giống đực hay giống cái?
bavero là danh từ giống đực: il bavero, số nhiều i baveri.