Baviera
/baˈvjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
Baviera nghĩa là bây-ơn.
Nghĩa của Baviera
Danh từ riêng
- Bây-ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bavaria (a historic region, former duchy, former kingdom, and modern state of Germany; the modern state includes parts of historical Swabia and Franconia as well as historical Bavaria)
- Danh từ bevor (protective headguard)
Câu hỏi thường gặp
Baviera nghĩa là gì?
Baviera (danh từ riêng) nghĩa là bây-ơn.