TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

beare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/beˈa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của beare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make someone happy

Chia động từ beare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: beatoDanh động từ: beando

Hiện tại presente

  • io beo
  • tu bei
  • lui/lei bea
  • noi beiamo
  • voi beate
  • loro beano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho beato
  • tu hai beato
  • lui/lei ha beato
  • noi abbiamo beato
  • voi avete beato
  • loro hanno beato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io beavo
  • tu beavi
  • lui/lei beava
  • noi beavamo
  • voi beavate
  • loro beavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io beai
  • tu beasti
  • lui/lei beo
  • noi beammo
  • voi beaste
  • loro bearono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io beerò
  • tu beerai
  • lui/lei beerà
  • noi beeremo
  • voi beerete
  • loro beeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io beerei
  • tu beeresti
  • lui/lei beerebbe
  • noi beeremmo
  • voi beereste
  • loro beerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io bei
  • che tu bei
  • che lui/lei bei
  • che noi beiamo
  • che voi beiate
  • che loro beino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io beassi
  • che tu beassi
  • che lui/lei beasse
  • che noi beassimo
  • che voi beaste
  • che loro beassero

Mệnh lệnh imperativo

  • bea! (tu)
  • bei! (lei)
  • beiamo! (noi)
  • beate! (voi)
  • beino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với beare

  • Che bei denti che hai! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190986
  • Che bei denti che ha! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190988
  • Che bei denti che avete! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ beare ở thì hiện tại thế nào?

io beo, tu bei, lui/lei bea, noi beiamo, voi beate, loro beano. Phân từ quá khứ: beato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.