beare
Nghĩa của beare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make someone happy
Chia động từ beare
Hiện tại presente
- io beo
- tu bei
- lui/lei bea
- noi beiamo
- voi beate
- loro beano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho beato
- tu hai beato
- lui/lei ha beato
- noi abbiamo beato
- voi avete beato
- loro hanno beato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io beavo
- tu beavi
- lui/lei beava
- noi beavamo
- voi beavate
- loro beavano
Quá khứ xa passato remoto
- io beai
- tu beasti
- lui/lei beo
- noi beammo
- voi beaste
- loro bearono
Tương lai đơn futuro semplice
- io beerò
- tu beerai
- lui/lei beerà
- noi beeremo
- voi beerete
- loro beeranno
Điều kiện condizionale presente
- io beerei
- tu beeresti
- lui/lei beerebbe
- noi beeremmo
- voi beereste
- loro beerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io bei
- che tu bei
- che lui/lei bei
- che noi beiamo
- che voi beiate
- che loro beino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io beassi
- che tu beassi
- che lui/lei beasse
- che noi beassimo
- che voi beaste
- che loro beassero
Mệnh lệnh imperativo
- bea! (tu)
- bei! (lei)
- beiamo! (noi)
- beate! (voi)
- beino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với beare
- Che bei denti che hai! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190986
- Che bei denti che ha! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190988
- Che bei denti che avete! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ beare ở thì hiện tại thế nào?
io beo, tu bei, lui/lei bea, noi beiamo, voi beate, loro beano. Phân từ quá khứ: beato.