becco
/ˈbek.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il becco · số nhiều: i becchi
becco nghĩa là mỏ.
Cũng là một dạng biến đổi của beccare — Mổ.
Nghĩa của becco
Danh từ · giống đực
- Mỏ.
Cụm từ, thành ngữ với becco
- becco a scarpa — Cò mỏ giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beak (structure projecting from a bird's face); beak (anything projecting or ending in a point like a beak); a mouthpiece of a woodwind instrument; the foremost part of a firearm's hammer; burner; beak (process somewhat like the beak of a bird); leading edge; billygoat; cuckold
Câu hỏi thường gặp
becco nghĩa là gì?
becco (danh từ) nghĩa là mỏ.
becco là giống đực hay giống cái?
becco là danh từ giống đực: il becco, số nhiều i becchi.