TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

begonia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la begonia · số nhiều: le begonie

begonia nghĩa là thu hải đường.

Nghĩa của begonia

Danh từ · giống cái

  1. Thu hải đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ begonia

Câu hỏi thường gặp

begonia nghĩa là gì?

begonia (danh từ) nghĩa là thu hải đường.

begonia là giống đực hay giống cái?

begonia là danh từ giống cái: la begonia, số nhiều le begonie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.