TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

beh

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɛ/ giọng máy của trình duyệt

beh nghĩa là ừ thì, thôi thì.

Nghĩa của beh

Thán từ

  1. Ừ thì, thôi thì (mở đầu câu) (biên soạn)

Câu ví dụ với beh

  • Beh, sono stato meglio. Được rồi, tôi đã tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5679211
  • Beh, sono stata meglio. Được rồi, tôi đã tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5679212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ well (used at the start of a sentence)

Câu hỏi thường gặp

beh nghĩa là gì?

beh (thán từ) nghĩa là ừ thì, thôi thì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.