TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bel

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của bel

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preconsonantal masculine singular form of bello

Cụm từ, thành ngữ với bel

  • bel paese — Ý, ý đại lợi, nước ý.

Câu ví dụ với bel

  • Lei mi ha comprato un bel cappotto. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692430
  • Mi ha comprato un bel cappotto. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692429
  • Lei mi comprò un bel cappotto. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692432
  • Mi comprò un bel cappotto. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692431

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.