TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ben cotto

giọng máy của trình duyệt

ben cotto nghĩa là chín.

Nghĩa của ben cotto

Tính từ

  1. Chín.

Dạng từ của ben cotto

Giống cái số ítben cotta
Giống đực số nhiềuben cotti
Giống cái số nhiềuben cotte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ well done, cooked through (of food)

Câu hỏi thường gặp

ben cotto nghĩa là gì?

ben cotto (tính từ) nghĩa là chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.