beni
đi với mạo từ: il beni
beni nghĩa là sở hữu, tài sản.
Nghĩa của beni
Danh từ · giống đực
- Sở hữu, tài sản.
Câu ví dụ với beni
- Il mercato dei beni di lusso sta crescendo rapidamente. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ property
Câu hỏi thường gặp
beni nghĩa là gì?
beni (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.
beni là giống đực hay giống cái?
beni là danh từ giống đực: il beni.