TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bentornato

/ˌbɛn.torˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

bentornato nghĩa là về rồi à, về rồi đó hả.

Nghĩa của bentornato

Thán từ

  1. Về rồi à, về rồi đó hả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ welcome back
  • Thán từ welcome back!
  • Danh từ such greeting

Câu hỏi thường gặp

bentornato nghĩa là gì?

bentornato (thán từ) nghĩa là về rồi à, về rồi đó hả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.