TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bettolina

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la bettolina · số nhiều: le bettoline

bettolina nghĩa là sà lan.

Nghĩa của bettolina

Danh từ · giống cái

  1. Sà lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barge (for cargo)

Câu hỏi thường gặp

bettolina nghĩa là gì?

bettolina (danh từ) nghĩa là sà lan.

bettolina là giống đực hay giống cái?

bettolina là danh từ giống cái: la bettolina, số nhiều le bettoline.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.