TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Biancaneve

giọng máy của trình duyệt

Biancaneve nghĩa là bạch tuyết.

Nghĩa của Biancaneve

Danh từ riêng

  1. Bạch tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Snow White

Câu hỏi thường gặp

Biancaneve nghĩa là gì?

Biancaneve (danh từ riêng) nghĩa là bạch tuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.