biancheria
/bjan.keˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la biancheria · số nhiều: le biancherie
biancheria nghĩa là đồ lót.
Nghĩa của biancheria
Danh từ · giống cái
- Đồ lót.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biancheria
Đồng nghĩa
Họ từ của biancheria
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underwear, undergarments, lingerie; linen, sheets
Câu hỏi thường gặp
biancheria nghĩa là gì?
biancheria (danh từ) nghĩa là đồ lót.
biancheria là giống đực hay giống cái?
biancheria là danh từ giống cái: la biancheria, số nhiều le biancherie.