bianchiccio
/bjanˈkit.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
bianchiccio nghĩa là hơi trắng.
Nghĩa của bianchiccio
Tính từ
- Hơi trắng.
Dạng từ của bianchiccio
| Giống cái số ít | bianchiccia |
| Giống đực số nhiều | bianchicci |
| Giống cái số nhiều | bianchicce |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bianchiccio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whitish, off-white
Câu hỏi thường gặp
bianchiccio nghĩa là gì?
bianchiccio (tính từ) nghĩa là hơi trắng.