biberon
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il biberon
biberon nghĩa là chai.
Nghĩa của biberon
Danh từ · giống đực
- Chai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biberon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeding bottle, bottle, baby feeder
Câu hỏi thường gặp
biberon nghĩa là gì?
biberon (danh từ) nghĩa là chai.
biberon là giống đực hay giống cái?
biberon là danh từ giống đực: il biberon.