bilabiale
danh từ giống cái
/bi.laˈbja.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bilabiale · số nhiều: le bilabiali
bilabiale nghĩa là âm đôi môi.
Nghĩa của bilabiale
Danh từ · giống cái
- Âm đôi môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bilabial (articulated with both lips)
- Danh từ a bilabial speech sound
Câu hỏi thường gặp
bilabiale nghĩa là gì?
bilabiale (danh từ) nghĩa là âm đôi môi.
bilabiale là giống đực hay giống cái?
bilabiale là danh từ giống cái: la bilabiale, số nhiều le bilabiali.