Bilancia
/biˈlan.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Bilancia nghĩa là thiên bình, cân xứng, cân.
Nghĩa của Bilancia
Danh từ riêng
- Thiên bình, cân xứng, thiên xứng.
Danh từ · giống cái
bilancia- Cân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Libra (constellation); Libra (star sign)
- Danh từ balance, scales, scale (device for weighing); balance (see also bilancio)
Câu hỏi thường gặp
Bilancia nghĩa là gì?
Bilancia (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là thiên bình, cân xứng, cân.