birichino
/bi.riˈki.no/ giọng máy của trình duyệt
birichino nghĩa là hư.
Nghĩa của birichino
Tính từ
- Hư.
Dạng từ của birichino
| Giống cái số ít | birichina |
| Giống đực số nhiều | birichini |
| Giống cái số nhiều | birichine |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mischievous, impish; sly; naughty
- Danh từ rascal, imp (mischievous person); pickle
Câu hỏi thường gặp
birichino nghĩa là gì?
birichino (tính từ) nghĩa là hư.