TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

birillo

danh từ giống đực
/biˈril.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il birillo · số nhiều: i birilli

birillo nghĩa là ki.

Nghĩa của birillo

Danh từ · giống đực

  1. Ki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pin; ninepin, skittle; ninepins, skittles; traffic cone

Câu hỏi thường gặp

birillo nghĩa là gì?

birillo (danh từ) nghĩa là ki.

birillo là giống đực hay giống cái?

birillo là danh từ giống đực: il birillo, số nhiều i birilli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.