birillo
danh từ giống đực
/biˈril.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il birillo · số nhiều: i birilli
birillo nghĩa là ki.
Nghĩa của birillo
Danh từ · giống đực
- Ki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pin; ninepin, skittle; ninepins, skittles; traffic cone
Câu hỏi thường gặp
birillo nghĩa là gì?
birillo (danh từ) nghĩa là ki.
birillo là giống đực hay giống cái?
birillo là danh từ giống đực: il birillo, số nhiều i birilli.