birreria
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la birreria · số nhiều: le birrerie
birreria nghĩa là quán rượu, ba.
Nghĩa của birreria
Danh từ · giống cái
- Quán rượu, ba.
Họ từ của birreria
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beer bar, beer parlour, alehouse (pub or bar where beer is sold); brewery
Câu hỏi thường gặp
birreria nghĩa là gì?
birreria (danh từ) nghĩa là quán rượu, ba.
birreria là giống đực hay giống cái?
birreria là danh từ giống cái: la birreria, số nhiều le birrerie.