TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

birrificio

danh từ giống đực
/bir.riˈfi.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il birrificio · số nhiều: i birrifici

birrificio nghĩa là nhà máy bia.

Nghĩa của birrificio

Danh từ · giống đực

  1. Nhà máy bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brewery

Câu hỏi thường gặp

birrificio nghĩa là gì?

birrificio (danh từ) nghĩa là nhà máy bia.

birrificio là giống đực hay giống cái?

birrificio là danh từ giống đực: il birrificio, số nhiều i birrifici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.