TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bisillabo

/ˌbiˈsil.la.bo/ giọng máy của trình duyệt

bisillabo nghĩa là song tiết.

Nghĩa của bisillabo

Tính từ

  1. Song tiết.

Dạng từ của bisillabo

Giống cái số ítbisillaba
Giống đực số nhiềubisillabi
Giống cái số nhiềubisillabe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisillabo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disyllabic
  • Danh từ disyllable

Câu hỏi thường gặp

bisillabo nghĩa là gì?

bisillabo (tính từ) nghĩa là song tiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.