bisillabo
/ˌbiˈsil.la.bo/ giọng máy của trình duyệt
bisillabo nghĩa là song tiết.
Nghĩa của bisillabo
Tính từ
- Song tiết.
Dạng từ của bisillabo
| Giống cái số ít | bisillaba |
| Giống đực số nhiều | bisillabi |
| Giống cái số nhiều | bisillabe |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisillabo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disyllabic
- Danh từ disyllable
Câu hỏi thường gặp
bisillabo nghĩa là gì?
bisillabo (tính từ) nghĩa là song tiết.