bizzarro
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bidˈd͡zar.ro/ giọng máy của trình duyệt
bizzarro nghĩa là kỳ quái, kì quặc, kì quái.
Nghĩa của bizzarro
Tính từ
- Kỳ quái.
- Kì quặc, kì quái, kì cục.
- Lạ, kì lạ, kì dị.
Dạng từ của bizzarro
| Giống cái số ít | bizzarra |
| Giống đực số nhiều | bizzarri |
| Giống cái số nhiều | bizzarre |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ odd, queer, eccentric, bizarre, weird; frisky (horse)
Câu hỏi thường gặp
bizzarro nghĩa là gì?
bizzarro (tính từ) nghĩa là kỳ quái, kì quặc, kì quái.