TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bloccare

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/blokˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

bloccare nghĩa là chặn.

Nghĩa của bloccare

Động từ

  1. Chặn.

Chia động từ bloccare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: bloccatoDanh động từ: bloccando

Hiện tại presente

  • io blocco
  • tu blocchi
  • lui/lei blocca
  • noi blocchiamo
  • voi bloccate
  • loro bloccano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho bloccato
  • tu hai bloccato
  • lui/lei ha bloccato
  • noi abbiamo bloccato
  • voi avete bloccato
  • loro hanno bloccato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io bloccavo
  • tu bloccavi
  • lui/lei bloccava
  • noi bloccavamo
  • voi bloccavate
  • loro bloccavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io bloccai
  • tu bloccasti
  • lui/lei bloccò
  • noi bloccammo
  • voi bloccaste
  • loro bloccarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io bloccherò
  • tu bloccherai
  • lui/lei bloccherà
  • noi bloccheremo
  • voi bloccherete
  • loro bloccheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io bloccherei
  • tu bloccheresti
  • lui/lei bloccherebbe
  • noi bloccheremmo
  • voi blocchereste
  • loro bloccherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io blocchi
  • che tu blocchi
  • che lui/lei blocchi
  • che noi blocchiamo
  • che voi blocchiate
  • che loro blocchino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io bloccassi
  • che tu bloccassi
  • che lui/lei bloccasse
  • che noi bloccassimo
  • che voi bloccaste
  • che loro bloccassero

Mệnh lệnh imperativo

  • blocca! (tu)
  • blocchi! (lei)
  • blocchiamo! (noi)
  • bloccate! (voi)
  • blocchino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của bloccare

Câu ví dụ với bloccare

  • Ai blocchi di partenza, pronti, partenza, via! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825240
  • Il mio computer si è bloccato. Máy tính của tôi gặp sự cố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to block, block up, block off; to isolate; to stop, immobilize, paralyze, handcuff; to hold up; to sit on; to freeze (prices, employment, etc.); to blockade; to interject (a soccer ball) from the goal with the hands

Câu hỏi thường gặp

bloccare nghĩa là gì?

bloccare (động từ) nghĩa là chặn.

Chia động từ bloccare ở thì hiện tại thế nào?

io blocco, tu blocchi, lui/lei blocca, noi blocchiamo, voi bloccate, loro bloccano. Phân từ quá khứ: bloccato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.