blocco
đi với mạo từ: il blocco · số nhiều: i blocchi
blocco nghĩa là bờ lốc, tập, vở.
Cũng là một dạng biến đổi của bloccare — Chặn.
Nghĩa của blocco
Danh từ · giống đực
- Bờ lốc.
- Tập, vở, sổ tay.
- Khối.
- Liên hiệp.
- Sự bao vây, sự phong tỏa.
- Bế tắc, dừng.
- Sự cố, sự đổ vỡ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blocco
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với blocco
- Ai blocchi di partenza, pronti, partenza, via! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ block (substantial piece of any substance); notebook, writing pad; set, block (a group of identical objects, regarded as a whole); bloc, coalition; blockade; embargo; block, blockage; standstill, paralysis (a state in which it is impossible to progress); freeze (of pay, etc.); lockdown
Câu hỏi thường gặp
blocco nghĩa là gì?
blocco (danh từ) nghĩa là bờ lốc, tập, vở.
blocco là giống đực hay giống cái?
blocco là danh từ giống đực: il blocco, số nhiều i blocchi.