bomba
đi với mạo từ: la bomba · số nhiều: le bombe
bomba nghĩa là bom.
Nghĩa của bomba
Danh từ · giống cái
- Bom.
Cụm từ, thành ngữ với bomba
- bomba a grappolo — Bom chùm.
- bomba atomica — Bom nguyên tử.
Câu ví dụ với bomba
- Io ho una bomba. Tôi có một quả bom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965254
- Ho una bomba. Tôi có một quả bom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bomb
Câu hỏi thường gặp
bomba nghĩa là gì?
bomba (danh từ) nghĩa là bom.
bomba là giống đực hay giống cái?
bomba là danh từ giống cái: la bomba, số nhiều le bombe.