bombardamento a tappeto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bombardamento a tappeto · số nhiều: i bombardamenti a tappeto
bombardamento a tappeto nghĩa là ném bom rải thảm.
Nghĩa của bombardamento a tappeto
Danh từ · giống đực
- Ném bom rải thảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet bombing
Câu hỏi thường gặp
bombardamento a tappeto nghĩa là gì?
bombardamento a tappeto (danh từ) nghĩa là ném bom rải thảm.
bombardamento a tappeto là giống đực hay giống cái?
bombardamento a tappeto là danh từ giống đực: il bombardamento a tappeto, số nhiều i bombardamenti a tappeto.