borsa dell'acqua calda
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la borsa dell'acqua calda · số nhiều: le borse dell'acqua calda
borsa dell'acqua calda nghĩa là túi chườm nóng lạnh.
Nghĩa của borsa dell'acqua calda
Danh từ · giống cái
- Túi chườm nóng lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hot water bottle
Câu hỏi thường gặp
borsa dell'acqua calda nghĩa là gì?
borsa dell'acqua calda (danh từ) nghĩa là túi chườm nóng lạnh.
borsa dell'acqua calda là giống đực hay giống cái?
borsa dell'acqua calda là danh từ giống cái: la borsa dell'acqua calda, số nhiều le borse dell'acqua calda.