boscaglia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la boscaglia · số nhiều: le boscaglie
boscaglia nghĩa là bụi, bụi rậm.
Nghĩa của boscaglia
Danh từ · giống cái
- Bụi, bụi rậm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brush, scrub, thicket
Câu hỏi thường gặp
boscaglia nghĩa là gì?
boscaglia (danh từ) nghĩa là bụi, bụi rậm.
boscaglia là giống đực hay giống cái?
boscaglia là danh từ giống cái: la boscaglia, số nhiều le boscaglie.