bosco
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɔs.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của bosco
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woodland
Dạng từ của bosco
| Số nhiều (danh từ) | boschi |
Câu ví dụ với bosco
- Il ragazzo si perse nel bosco. Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1493974
- Il cane da caccia si diresse verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730154
- Il cane da caccia si è diretto verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.