bravo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbra.vo/ giọng máy của trình duyệt
bravo nghĩa là giỏi, khá.
Nghĩa của bravo
Tính từ
- Giỏi, khá.
Thán từ
- Làm tốt lắm.
- Hoan hô.
Dạng từ của bravo
| Giống cái số ít | brava |
| Giống đực số nhiều | bravi |
| Giống cái số nhiều | brave |
| So sánh nhất | bravissimo |
Câu ví dụ với bravo
- Io non sono molto bravo a nuotare. Tôi bơi không giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2347154
- Non sono molto bravo a nuotare. Tôi bơi không giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2347153
- George sembra essere un bravo ragazzo. Geogre trông có vẻ là một cậu bé ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5810406
- Io sono bravo con le persone. Tôi có khả năng tương tác xã hội tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5906274
- Tu sei un tennista molto bravo. Bạn là một người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6695548
- Tom non è bravo a leggere le mappe. Tom không giỏi xem bản đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002356
- Tu sei un bravo cuoco. Bạn giỏi nấu ăn nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1135291
- Lei è un bravo cuoco. Bạn giỏi nấu ăn nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1135296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ good, well-behaved; good, skilful, capable, clever, fine; good, obedient; brave, bold; wild, untamed (of animals); harsh (of places)
- Danh từ henchman
- Thán từ well done!, good show!; bravo!
Câu hỏi thường gặp
bravo nghĩa là gì?
bravo (tính từ, thán từ) nghĩa là giỏi, khá.