brillante
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/brilˈlan.te/ giọng máy của trình duyệt
brillante nghĩa là sáng sủa, tươi, sáng.
Cũng là một dạng biến đổi của brillare — Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Nghĩa của brillante
Tính từ
- Sáng sủa, tươi.
- Sáng.
- Nhanh trí, sáng dạ, thông minh.
- Thiên tài.
Dạng từ của brillante
| Số nhiều | brillanti |
| So sánh nhất | brillantissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brillante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bright, brilliant
- Danh từ a diamond
Câu hỏi thường gặp
brillante nghĩa là gì?
brillante (tính từ) nghĩa là sáng sủa, tươi, sáng.