TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

brillante

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/brilˈlan.te/ giọng máy của trình duyệt

brillante nghĩa là sáng sủa, tươi, sáng.

Cũng là một dạng biến đổi của brillare — Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Nghĩa của brillante

Tính từ

  1. Sáng sủa, tươi.
  2. Sáng.
  3. Nhanh trí, sáng dạ, thông minh.
  4. Thiên tài.

Dạng từ của brillante

Số nhiềubrillanti
So sánh nhấtbrillantissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brillante

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bright, brilliant
  • Danh từ a diamond

Câu hỏi thường gặp

brillante nghĩa là gì?

brillante (tính từ) nghĩa là sáng sủa, tươi, sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.