diamante
đi với mạo từ: il diamante · số nhiều: i diamanti
diamante nghĩa là kim cương.
Nghĩa của diamante
Danh từ · giống đực
- Kim cương.
Cụm từ, thành ngữ với diamante
- diamante mandarino — Chim di vằn.
Câu ví dụ với diamante
- Niente è duro come un diamante. Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596843
- Nulla è duro come un diamante. Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamond (all senses); baseball field, ball field, sandlot baseball diamond; the crown of an anchor; excelsior (a small size of type, standardized to 3 point)
Câu hỏi thường gặp
diamante nghĩa là gì?
diamante (danh từ) nghĩa là kim cương.
diamante là giống đực hay giống cái?
diamante là danh từ giống đực: il diamante, số nhiều i diamanti.