bruciato
bruciato nghĩa là bỏng.
Cũng là một dạng biến đổi của bruciare — Đốt.
Nghĩa của bruciato
Tính từ
- Bỏng.
Dạng từ của bruciato
| Giống cái số ít | bruciata |
| Giống đực số nhiều | bruciati |
| Giống cái số nhiều | bruciate |
Câu ví dụ với bruciato
- Questo caffè sa di bruciato. Cà phê này có vị khét.Tatoeba #836044
- È bruciato. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569744
- È bruciata. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569746
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ burnt
Câu hỏi thường gặp
bruciato nghĩa là gì?
bruciato (tính từ) nghĩa là bỏng.