TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bruciato

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bruˈt͡ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt

bruciato nghĩa là bỏng.

Cũng là một dạng biến đổi của bruciare — Đốt.

Nghĩa của bruciato

Tính từ

  1. Bỏng.

Dạng từ của bruciato

Giống cái số ítbruciata
Giống đực số nhiềubruciati
Giống cái số nhiềubruciate

Câu ví dụ với bruciato

  • Questo caffè sa di bruciato. Cà phê này có vị khét.Tatoeba #836044
  • È bruciato. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569744
  • È bruciata. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ burnt

Câu hỏi thường gặp

bruciato nghĩa là gì?

bruciato (tính từ) nghĩa là bỏng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.