TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bruciatura

danh từ giống cái
/bru.t͡ʃaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la bruciatura · số nhiều: le bruciature

bruciatura nghĩa là bỏng, phỏng.

Nghĩa của bruciatura

Danh từ · giống cái

  1. Bỏng, phỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burning; burn

Câu hỏi thường gặp

bruciatura nghĩa là gì?

bruciatura (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.

bruciatura là giống đực hay giống cái?

bruciatura là danh từ giống cái: la bruciatura, số nhiều le bruciature.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.