bruciatura
danh từ giống cái
/bru.t͡ʃaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bruciatura · số nhiều: le bruciature
bruciatura nghĩa là bỏng, phỏng.
Nghĩa của bruciatura
Danh từ · giống cái
- Bỏng, phỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burning; burn
Câu hỏi thường gặp
bruciatura nghĩa là gì?
bruciatura (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.
bruciatura là giống đực hay giống cái?
bruciatura là danh từ giống cái: la bruciatura, số nhiều le bruciature.