buca
/ˈbu.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la buca · số nhiều: le buche
buca nghĩa là hố.
Nghĩa của buca
Danh từ · giống cái
- Hố.
Cụm từ, thành ngữ với buca
- dare buca — Trốn tránh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hole; pit; pocket
Câu hỏi thường gặp
buca nghĩa là gì?
buca (danh từ) nghĩa là hố.
buca là giống đực hay giống cái?
buca là danh từ giống cái: la buca, số nhiều le buche.