bucare
Nghĩa của bucare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pierce; to punch (a ticket); to puncture
Chia động từ bucare
Hiện tại presente
- io buco
- tu buchi
- lui/lei buca
- noi buchiamo
- voi bucate
- loro bucano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho bucato
- tu hai bucato
- lui/lei ha bucato
- noi abbiamo bucato
- voi avete bucato
- loro hanno bucato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io bucavo
- tu bucavi
- lui/lei bucava
- noi bucavamo
- voi bucavate
- loro bucavano
Quá khứ xa passato remoto
- io bucai
- tu bucasti
- lui/lei bucò
- noi bucammo
- voi bucaste
- loro bucarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io bucherò
- tu bucherai
- lui/lei bucherà
- noi bucheremo
- voi bucherete
- loro bucheranno
Điều kiện condizionale presente
- io bucherei
- tu bucheresti
- lui/lei bucherebbe
- noi bucheremmo
- voi buchereste
- loro bucherebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io buchi
- che tu buchi
- che lui/lei buchi
- che noi buchiamo
- che voi buchiate
- che loro buchino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io bucassi
- che tu bucassi
- che lui/lei bucasse
- che noi bucassimo
- che voi bucaste
- che loro bucassero
Mệnh lệnh imperativo
- buca! (tu)
- buchi! (lei)
- buchiamo! (noi)
- bucate! (voi)
- buchino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với bucare
- L'uomo lava il bucato, non la donna. Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4432607
- Devo fare il bucato finché c'è il sole. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #723243
- Lui ha scavato un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255749
- Ha scavato un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255748
- Lui scavò un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255752
- Scavò un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ bucare ở thì hiện tại thế nào?
io buco, tu buchi, lui/lei buca, noi buchiamo, voi bucate, loro bucano. Phân từ quá khứ: bucato.