TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bucare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/buˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của bucare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pierce; to punch (a ticket); to puncture

Chia động từ bucare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: bucatoDanh động từ: bucando

Hiện tại presente

  • io buco
  • tu buchi
  • lui/lei buca
  • noi buchiamo
  • voi bucate
  • loro bucano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho bucato
  • tu hai bucato
  • lui/lei ha bucato
  • noi abbiamo bucato
  • voi avete bucato
  • loro hanno bucato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io bucavo
  • tu bucavi
  • lui/lei bucava
  • noi bucavamo
  • voi bucavate
  • loro bucavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io bucai
  • tu bucasti
  • lui/lei bucò
  • noi bucammo
  • voi bucaste
  • loro bucarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io bucherò
  • tu bucherai
  • lui/lei bucherà
  • noi bucheremo
  • voi bucherete
  • loro bucheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io bucherei
  • tu bucheresti
  • lui/lei bucherebbe
  • noi bucheremmo
  • voi buchereste
  • loro bucherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io buchi
  • che tu buchi
  • che lui/lei buchi
  • che noi buchiamo
  • che voi buchiate
  • che loro buchino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io bucassi
  • che tu bucassi
  • che lui/lei bucasse
  • che noi bucassimo
  • che voi bucaste
  • che loro bucassero

Mệnh lệnh imperativo

  • buca! (tu)
  • buchi! (lei)
  • buchiamo! (noi)
  • bucate! (voi)
  • buchino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với bucare

  • L'uomo lava il bucato, non la donna. Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4432607
  • Devo fare il bucato finché c'è il sole. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #723243
  • Lui ha scavato un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255749
  • Ha scavato un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255748
  • Lui scavò un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255752
  • Scavò un buco. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ bucare ở thì hiện tại thế nào?

io buco, tu buchi, lui/lei buca, noi buchiamo, voi bucate, loro bucano. Phân từ quá khứ: bucato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.