buffone
/bufˈfo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il buffone · số nhiều: i buffoni
buffone nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc.
Nghĩa của buffone
Danh từ · giống đực
- Thằng ngu, kẻ ngốc.
Dạng từ của buffone
| Giống cái | buffona |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clown, buffoon, joker, fool
Câu hỏi thường gặp
buffone nghĩa là gì?
buffone (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc.
buffone là giống đực hay giống cái?
buffone là danh từ giống đực: il buffone, số nhiều i buffoni.