burro
đi với mạo từ: il burro · số nhiều: i burri
burro nghĩa là bơ.
Nghĩa của burro
Danh từ · giống đực
- Bơ.
Cụm từ, thành ngữ với burro
- burro di arachidi — Bơ lạc, bơ đậu phộng.
Câu ví dụ với burro
- In frigo ci sono due libbre di burro. Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #1762731
- Io vorrei un altro po' di burro. Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3635297
- Vorrei un altro po' di burro. Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3635296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter
Câu hỏi thường gặp
burro nghĩa là gì?
burro (danh từ) nghĩa là bơ.
burro là giống đực hay giống cái?
burro là danh từ giống đực: il burro, số nhiều i burri.