bussolotto
danh từ giống đực
/bus.soˈlɔt.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bussolotto · số nhiều: i bussolotti
bussolotto nghĩa là hộp.
Nghĩa của bussolotto
Danh từ · giống đực
- Hộp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box; tin / can; dice shaker
Câu hỏi thường gặp
bussolotto nghĩa là gì?
bussolotto (danh từ) nghĩa là hộp.
bussolotto là giống đực hay giống cái?
bussolotto là danh từ giống đực: il bussolotto, số nhiều i bussolotti.