butirro
/buˈtir.ro/ giọng máy của trình duyệt
butirro nghĩa là bơ.
Nghĩa của butirro
Danh từ
- Bơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter
Câu hỏi thường gặp
butirro nghĩa là gì?
butirro (danh từ) nghĩa là bơ.