TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

buttare

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/butˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

buttare nghĩa là ném, chọi.

Nghĩa của buttare

Động từ

  1. Ném, chọi, quăng.

Chia động từ buttare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: buttatoDanh động từ: buttando

Hiện tại presente

  • io butto
  • tu butti
  • lui/lei butta
  • noi buttiamo
  • voi buttate
  • loro buttano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho buttato
  • tu hai buttato
  • lui/lei ha buttato
  • noi abbiamo buttato
  • voi avete buttato
  • loro hanno buttato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io buttavo
  • tu buttavi
  • lui/lei buttava
  • noi buttavamo
  • voi buttavate
  • loro buttavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io buttai
  • tu buttasti
  • lui/lei buttò
  • noi buttammo
  • voi buttaste
  • loro buttarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io butterò
  • tu butterai
  • lui/lei butterà
  • noi butteremo
  • voi butterete
  • loro butteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io butterei
  • tu butteresti
  • lui/lei butterebbe
  • noi butteremmo
  • voi buttereste
  • loro butterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io butti
  • che tu butti
  • che lui/lei butti
  • che noi buttiamo
  • che voi buttiate
  • che loro buttino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io buttassi
  • che tu buttassi
  • che lui/lei buttasse
  • che noi buttassimo
  • che voi buttaste
  • che loro buttassero

Mệnh lệnh imperativo

  • butta! (tu)
  • butti! (lei)
  • buttiamo! (noi)
  • buttate! (voi)
  • buttino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttare

Đồng nghĩa

Họ từ của buttare

Cụm từ, thành ngữ với buttare

Câu ví dụ với buttare

  • Dove le hai buttate via? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3893020
  • Dove le ha buttate via? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3893022
  • Dove le avete buttate via? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3893024
  • Come butta? Gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4366637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw, to toss, to fling, to chuck, to sling; to spout, to spurt, to pour, to discharge; to throw about, to waste; to put out, to sprout, to shoot; to beat in; to put (the pasta) in boiling water; to tend [with a ‘towards something’]; to turn out (well or badly)

Câu hỏi thường gặp

buttare nghĩa là gì?

buttare (động từ) nghĩa là ném, chọi.

Chia động từ buttare ở thì hiện tại thế nào?

io butto, tu butti, lui/lei butta, noi buttiamo, voi buttate, loro buttano. Phân từ quá khứ: buttato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.