buttare
buttare nghĩa là ném, chọi.
Nghĩa của buttare
Động từ
- Ném, chọi, quăng.
Chia động từ buttare
Hiện tại presente
- io butto
- tu butti
- lui/lei butta
- noi buttiamo
- voi buttate
- loro buttano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho buttato
- tu hai buttato
- lui/lei ha buttato
- noi abbiamo buttato
- voi avete buttato
- loro hanno buttato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io buttavo
- tu buttavi
- lui/lei buttava
- noi buttavamo
- voi buttavate
- loro buttavano
Quá khứ xa passato remoto
- io buttai
- tu buttasti
- lui/lei buttò
- noi buttammo
- voi buttaste
- loro buttarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io butterò
- tu butterai
- lui/lei butterà
- noi butteremo
- voi butterete
- loro butteranno
Điều kiện condizionale presente
- io butterei
- tu butteresti
- lui/lei butterebbe
- noi butteremmo
- voi buttereste
- loro butterebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io butti
- che tu butti
- che lui/lei butti
- che noi buttiamo
- che voi buttiate
- che loro buttino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io buttassi
- che tu buttassi
- che lui/lei buttasse
- che noi buttassimo
- che voi buttaste
- che loro buttassero
Mệnh lệnh imperativo
- butta! (tu)
- butti! (lei)
- buttiamo! (noi)
- buttate! (voi)
- buttino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttare
Đồng nghĩa
Họ từ của buttare
Cụm từ, thành ngữ với buttare
- buttare via — Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
Câu ví dụ với buttare
- Dove le hai buttate via? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3893020
- Dove le ha buttate via? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3893022
- Dove le avete buttate via? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3893024
- Come butta? Gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4366637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw, to toss, to fling, to chuck, to sling; to spout, to spurt, to pour, to discharge; to throw about, to waste; to put out, to sprout, to shoot; to beat in; to put (the pasta) in boiling water; to tend [with a ‘towards something’]; to turn out (well or badly)
Câu hỏi thường gặp
buttare nghĩa là gì?
buttare (động từ) nghĩa là ném, chọi.
Chia động từ buttare ở thì hiện tại thế nào?
io butto, tu butti, lui/lei butta, noi buttiamo, voi buttate, loro buttano. Phân từ quá khứ: buttato.